越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khủng bố nội địa” (1)
khủng bố nội địa
英语
短语domestic terrorist
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
相关词“khủng bố nội địa” (0)
未找到相关词。
短语“khủng bố nội địa” (2)
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
Cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
She risks being labeled a domestic terrorist.
